Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Bulgaria V AFG South-East

Bulgaria V AFG

Bulgaria V AFG Bulgaria

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Bulgaria V AFG South-East
 
Bulgaria V AFG - tổng hợp tin tức về Bulgaria V AFG South-East với các giải đấu Bulgaria V AFG South-East nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Bulgaria V AFG 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Bulgaria V AFG South-East.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 07/05/22
    • Yambol 1915
    22:00 07/05/22
    • Levski Krumovgrad
  •  T7 - 07/05/22
    • Atletik Kuklen
    22:00 07/05/22
    • Beroe Ii
  •  T7 - 07/05/22
    • Zagorets
    22:00 07/05/22
    • Borislav 2009
  •  T7 - 07/05/22
    • Dimitrovgrad
    22:00 07/05/22
    • Gigant Saedinenie
  •  T7 - 07/05/22
    • Lokomotiv Plovdiv Ii
    22:00 07/05/22
    • Sayana Haskovo
  •  T7 - 07/05/22
    • Asenovets
    22:00 07/05/22
    • Rodopa Smolyan
  •  T7 - 07/05/22
    • Sokol Markovo
    22:00 07/05/22
    • Nesebar
  •  T7 - 07/05/22
    • Levski Karlovo
    22:00 07/05/22
    • Karnobat
  •  T7 - 07/05/22
    • Rozova Dolina
    22:00 07/05/22
    • Chernomorets Burgas
  •  T4 - 11/05/22
    • Rozova Dolina
    22:00 11/05/22
    • Yambol 1915
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Dunav 19 17 2 0 75 11 +64 53 D W D W W
2
Ludogorets III 18 14 1 3 48 8 +40 43 W W W W L
3
Chernolomets 1919 18 13 1 4 43 13 +30 40 W L W W W
4
Septemvri Tervel 18 11 5 2 31 10 +21 38 D W W W D
5
Chernomorets Balchik 18 8 7 3 31 15 +16 31 D L D D W
6
Botev Novi Pazar 18 8 4 6 16 27 -11 28 D D W L D
7
Volov Shumen 18 6 6 6 22 25 -3 24 D D L D W
8
Svetkavitsa Tg 18 6 5 7 33 22 +11 23 D D W W L
9
Spartak Varna II 17 6 3 8 24 25 -1 21 D L W W L
10
Sportist G.Toshevo 18 4 4 10 18 51 -33 16 L L L L W
11
Ustrem Donchevo 18 4 3 11 16 36 -20 15 D W W L L
12
Riltsi 17 3 1 13 13 47 -34 10 L L L L L
13
Dorostol 18 2 2 14 14 44 -30 8 L D L L L
14
Lokomotiv Ruse 17 0 2 15 7 57 -50 2 L L L L L