Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Hungary Nb II 2021/2022

Hungary Nb II

Hungary Nb II Hungary

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Hungary Nb II 2021/2022
 
Hungary Nb II - tổng hợp tin tức về Hungary Nb II 2021/2022 với các giải đấu Hungary Nb II 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Hungary Nb II 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Hungary Nb II 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 15/05/22
    • Budafoki Mte
    22:00 15/05/22
    • Békéscsaba
  •  CN - 15/05/22
    • III. Kerületi Tue
    22:00 15/05/22
    • Nyíregyháza Spartacus
  •  CN - 15/05/22
    • Szeged-Csanád
    22:00 15/05/22
    • Győri Eto
  •  CN - 15/05/22
    • Dorogi
    22:00 15/05/22
    • Pécsi Mfc
  •  CN - 15/05/22
    • Tiszakécske
    22:00 15/05/22
    • Szolnoki MÁv
  •  CN - 15/05/22
    • Szombathelyi Haladás
    22:00 15/05/22
    • Kecskeméti Te
  •  CN - 15/05/22
    • Szentlőrinc Se
    22:00 15/05/22
    • Siófok
  •  CN - 15/05/22
    • Budaörs
    22:00 15/05/22
    • Vasas
  •  CN - 15/05/22
    • Soroksár Sc
    22:00 15/05/22
    • Csákvári Tk
  •  T3 - 17/05/22
    • Ajka
    01:00 17/05/22
    • Diósgyőr
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Vasas 35 23 9 3 68 18 +50 78 D W W W W
2
Kecskeméti TE 35 20 8 7 64 33 +31 68 W W W W D
3
Diósgyőr 35 19 8 8 54 39 +15 65 L W L D W
4
Szeged-Csanád 35 18 8 9 60 32 +28 62 W L L L W
5
Siófok 35 15 13 7 40 33 +7 58 W D W W L
6
Szombathelyi Haladás 35 14 9 12 33 26 +7 51 D D W L L
7
Soroksár SC 35 13 9 13 62 57 +5 48 L W W W W
8
Ajka 35 13 8 14 47 48 -1 47 W W W W L
9
Győri ETO 35 13 8 14 45 46 -1 47 W W L L W
10
Nyíregyháza Spartacus 35 12 11 12 41 45 -4 47 D L D L D
11
Pécsi MFC 35 12 10 13 37 35 +2 46 L L D W L
12
Tiszakécske 35 12 5 18 39 61 -22 41 L L L D W
13
Budafoki MTE 35 10 9 16 36 46 -10 39 D L W L W
14
Csákvári TK 35 9 12 14 50 54 -4 39 W D W D L
15
Szentlőrinc SE 35 9 12 14 34 45 -11 39 L L L L D
16
Békéscsaba 35 9 12 14 51 63 -12 39 L W L L W
17
Dorogi 35 10 7 18 31 55 -24 37 L D L D L
18
Budaörs 35 8 12 15 38 54 -16 36 W L L W D
19
III. Kerületi TUE 35 8 10 17 33 53 -20 34 W L L L L
20
Szolnoki MÁV 35 8 10 17 31 51 -20 34 L W W W L