Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Liga Mx Femenil Clausura

Liga Mx Femenil

Liga Mx Femenil Mexico

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Liga Mx Femenil Clausura
 
Liga Mx Femenil - tổng hợp tin tức về Liga Mx Femenil Clausura với các giải đấu Liga Mx Femenil Clausura nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Liga Mx Femenil 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Liga Mx Femenil Clausura.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T3 - 26/04/22
    • Monterrey
    09:00 26/04/22
    • Tigres Uanl
  •  CN - 01/05/22
    • Cruz Azul
    00:00 01/05/22
    • Puebla
  •  CN - 01/05/22
    • Pachuca
    07:00 01/05/22
    • Necaxa
  •  T2 - 02/05/22
    • Atlético San Luis
    05:00 02/05/22
    • Querétaro
  •  T2 - 02/05/22
    • Tigres Uanl
    06:00 02/05/22
    • América
  •  T3 - 03/05/22
    • Atlas
    00:00 03/05/22
    • León
  •  T3 - 03/05/22
    • Toluca
    05:00 03/05/22
    • Pumas Unam
  •  T3 - 03/05/22
    • Guadalajara
    07:00 03/05/22
    • Monterrey
  •  T3 - 03/05/22
    • Santos Laguna
    07:00 03/05/22
    • Mazatlán
  •  T3 - 03/05/22
    • Tijuana
    09:00 03/05/22
    • Juárez
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Monterrey 15 14 0 1 51 12 +39 42 W W W W L
2
Tigres UANL 14 10 4 0 38 9 +29 34 D W W W W
3
Guadalajara 14 10 4 0 23 5 +18 34 D W W W W
4
América 14 10 2 2 34 11 +23 32 W W D W W
5
Pachuca 14 9 1 4 25 15 +10 28 L W W W W
6
Atlas 14 6 5 3 23 21 +2 23 W W L W D
7
Tijuana 14 3 8 3 18 23 -5 17 W D W L D
8
Atlético San Luis 15 4 5 6 19 26 -7 17 W W W L L
9
Pumas UNAM 14 4 4 6 12 12 +0 16 L L W D D
10
Toluca 14 4 4 6 23 27 -4 16 W L W L D
11
Cruz Azul 15 4 3 8 17 28 -11 15 L L W W L
12
Querétaro 14 4 3 7 13 24 -11 15 D L L L W
13
Puebla 14 3 3 8 10 20 -10 12 L D D L L
14
León 15 3 3 9 15 36 -21 12 L L L L L
15
Santos Laguna 14 3 2 9 12 24 -12 11 L D L W L
16
Necaxa 14 2 5 7 14 28 -14 11 L D L D L
17
Mazatlán 14 2 4 8 9 26 -17 10 L L L D D
18
Juárez 14 2 2 10 13 22 -9 8 D L W L D