Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022

Ligi Kuu Bara Tanzania

Ligi Kuu Bara Tanzania Tanzania

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022
 
Ligi Kuu Bara Tanzania - tổng hợp tin tức về Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022 với các giải đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ligi Kuu Bara Tanzania 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 08/05/22
    • Simba
    23:00 08/05/22
    • Ruvu Shooting
  •  CN - 08/05/22
    • Coastal Union
    23:00 08/05/22
    • Polisi Tanzania
  •  T7 - 14/05/22
    • Polisi Tanzania
    18:00 14/05/22
    • Dodoma Jiji
  •  T7 - 14/05/22
    • KMC
    20:00 14/05/22
    • Mtibwa Sugar
  •  T7 - 14/05/22
    • Coastal Union
    20:00 14/05/22
    • Biashara United
  •  T7 - 14/05/22
    • Mbeya City
    20:00 14/05/22
    • Azam
  •  T7 - 14/05/22
    • Simba
    23:00 14/05/22
    • Kagera Sugar
  •  T7 - 14/05/22
    • Young Africans
    23:00 14/05/22
    • Tanzania Prisons
  •  CN - 15/05/22
    • Ruvu Shooting
    20:00 15/05/22
    • Geita Gold
  •  CN - 15/05/22
    • Namungo
    23:00 15/05/22
    • Mbeya Kwanza
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Young Africans 21 17 4 0 35 6 +29 55 D W W W W
2
Simba 21 12 7 2 25 9 +16 43 D D D W W
3
Namungo 22 7 9 6 28 23 +5 30 D L W D L
4
Azam 21 8 5 8 25 21 +4 29 L D L W L
5
Kagera Sugar 21 7 8 6 17 19 -2 29 W D D W D
6
Mbeya City 21 6 10 5 20 18 +2 28 W L L L D
7
Geita Gold 21 7 7 7 21 21 +0 28 D W W L L
8
Polisi Tanzania 21 5 10 6 15 18 -3 25 L D D D W
9
KMC 21 5 9 7 20 23 -3 24 L D D L L
10
Mtibwa Sugar 21 5 9 7 16 19 -3 24 D W D W D
11
Dodoma Jiji 21 6 6 9 18 27 -9 24 W L L W L
12
Biashara United 21 4 11 6 18 20 -2 23 D L W W D
13
Tanzania Prisons 21 6 4 11 15 25 -10 22 W W W L D
14
Ruvu Shooting 20 5 6 9 19 27 -8 21 L D W D D
15
Coastal Union 21 5 6 10 15 25 -10 21 L L L L W
16
Mbeya Kwanza 21 3 9 9 17 23 -6 18 W D L L D