Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Meistriliiga 2022

Meistriliiga

Meistriliiga Estonia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Meistriliiga 2022
 
Meistriliiga - tổng hợp tin tức về Meistriliiga 2022 với các giải đấu Meistriliiga 2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Meistriliiga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Meistriliiga 2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T6 - 13/05/22
    • Tammeka
    23:00 13/05/22
    • Vaprus
  •  T7 - 14/05/22
    • Legion
    21:00 14/05/22
    • Flora
  •  T7 - 14/05/22
    • Kuressaare
    23:30 14/05/22
    • Tallinna Kalev
  •  CN - 15/05/22
    • Trans
    18:30 15/05/22
    • Nõmme Kalju
  •  CN - 15/05/22
    • FCI Levadia
    21:15 15/05/22
    • Paide
  •  T3 - 17/05/22
    • Tammeka
    22:00 17/05/22
    • Tallinna Kalev
  •  T4 - 18/05/22
    • Flora
    00:00 18/05/22
    • Kuressaare
  •  T4 - 18/05/22
    • Paide
    21:30 18/05/22
    • Trans
  •  T4 - 18/05/22
    • Vaprus
    22:00 18/05/22
    • Legion
  •  T4 - 18/05/22
    • Nõmme Kalju
    23:30 18/05/22
    • FCI Levadia
  • Kết quả

  •  CN - 08/05/22
    • Flora
    0 - 0 08/05/22
    • Paide
  •  CN - 08/05/22
    • Nõmme Kalju
    3 - 1 08/05/22
    • Tammeka
  •  T7 - 07/05/22
    • Legion
    1 - 0 07/05/22
    • Trans
  •  T7 - 07/05/22
    • Tallinna Kalev
    0 - 1 07/05/22
    • FCI Levadia
  •  T6 - 06/05/22
    • Vaprus
    3 - 1 06/05/22
    • Kuressaare
  •  CN - 01/05/22
    • Flora
    3 - 2 01/05/22
    • Tammeka
  •  CN - 01/05/22
    • Paide
    7 - 0 01/05/22
    • Tallinna Kalev
  •  T7 - 30/04/22
    • FCI Levadia
    6 - 0 30/04/22
    • Trans
  •  T7 - 30/04/22
    • Vaprus
    0 - 1 30/04/22
    • Nõmme Kalju
  •  T6 - 29/04/22
    • Kuressaare
    1 - 0 29/04/22
    • Legion

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Flora 12 11 1 0 32 7 +25 34 D W W W W
2
FCI Levadia 12 10 1 1 31 4 +27 31 W W W L W
3
Nõmme Kalju 12 9 2 1 26 10 +16 29 W W W W D
4
Paide 12 7 1 4 33 13 +20 22 D W W L W
5
Kuressaare 12 5 1 6 14 17 -3 16 L W W W L
6
Trans 12 4 0 8 13 19 -6 12 L L L L L
7
Tammeka 12 3 2 7 11 22 -11 11 L L L L D
8
Vaprus 12 2 0 10 13 35 -22 6 W L L L L
9
Legion 12 2 3 7 10 23 -13 5 W L L W D
10
Tallinna Kalev 12 1 1 10 8 41 -33 4 L L L W D