Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Netherlands Topklasse Zondag

Netherlands Topklasse

Netherlands Topklasse Hà Lan

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Netherlands Topklasse Zondag
 
Netherlands Topklasse - tổng hợp tin tức về Netherlands Topklasse Zondag với các giải đấu Netherlands Topklasse Zondag nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Netherlands Topklasse 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Netherlands Topklasse Zondag.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 03/04/22
    • JOS Watergraafsmeer
    19:00 03/04/22
    • Groene Ster
  •  CN - 03/04/22
    • Gemert
    19:00 03/04/22
    • GVV Unitas
  •  CN - 03/04/22
    • HSC '21
    19:30 03/04/22
    • USV Hercules
  •  CN - 03/04/22
    • EVV
    19:30 03/04/22
    • Hoogland
  •  CN - 03/04/22
    • OFC
    19:30 03/04/22
    • Blauw Geel '38
  •  CN - 03/04/22
    • UNA
    19:30 03/04/22
    • Westlandia
  •  T5 - 07/04/22
    • USV Hercules
    00:30 07/04/22
    • JOS Watergraafsmeer
  •  T5 - 07/04/22
    • Hoogland
    00:30 07/04/22
    • Hollandia
  •  T5 - 07/04/22
    • Quick
    00:30 07/04/22
    • EVV
  •  T5 - 07/04/22
    • Blauw Geel '38
    00:30 07/04/22
    • Gemert
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Sparta Nijkerk 17 11 3 3 32 17 +15 36 W W D W W
2
Lisse 17 10 3 4 34 19 +15 33 D L W W W
3
Sportlust '46 16 9 2 5 32 23 +9 29 L L W W W
4
Excelsior '31 17 8 3 6 31 24 +7 27 L D L W W
5
Ter Leede 17 8 3 6 24 27 -3 27 W W L W W
6
Barendrecht 16 6 6 4 30 25 +5 24 D W W W L
7
DVS '33 17 7 3 7 24 22 +2 24 W L L L D
8
Harkemase Boys 16 6 5 5 33 29 +4 23 D L D L L
9
Staphorst 15 6 4 5 24 21 +3 22 W L L W L
10
HSV Hoek 16 6 4 6 22 20 +2 22 W D W W L
11
SteDoCo 16 6 3 7 24 24 +0 21 L L W D L
12
Ajax Amateurs 17 6 3 8 21 30 -9 21 L W D D L
13
ODIN '59 17 6 3 8 25 35 -10 21 L W W L W
14
ACV 16 5 4 7 20 21 -1 19 D L D L W
15
DOVO 15 4 4 7 16 23 -7 16 L W L W D
16
VVOG 17 3 7 7 28 39 -11 16 D D D L W
17
VVSB 16 3 4 9 18 28 -10 13 L L W D L
18
GOES 16 2 6 8 23 34 -11 12 W W L L L