Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Slovakia I Liga 2021/2022

Slovakia I Liga

Slovakia I Liga Slovakia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Slovakia I Liga 2021/2022
 
Slovakia I Liga - tổng hợp tin tức về Slovakia I Liga 2021/2022 với các giải đấu Slovakia I Liga 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Slovakia I Liga 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Slovakia I Liga 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 14/05/22
    • Námestovo
    22:00 14/05/22
    • Rohožník
  •  T7 - 14/05/22
    • Dukla Banská Bystrica
    22:00 14/05/22
    • Humenné
  •  T7 - 14/05/22
    • Skalica
    22:00 14/05/22
    • Slovan Bratislava Ii
  •  T7 - 14/05/22
    • Podbrezová
    22:00 14/05/22
    • Partizán Bardejov
  •  T7 - 14/05/22
    • FC Košice
    22:00 14/05/22
    • Žilina Ii
  •  T7 - 14/05/22
    • Šamorín
    22:00 14/05/22
    • Dubnica
  •  T7 - 14/05/22
    • Púchov
    22:00 14/05/22
    • Slavoj Trebišov
  •  T7 - 14/05/22
    • Komárno
    22:00 14/05/22
    • Petržalka
  •  T7 - 21/05/22
    • FC Košice
    22:00 21/05/22
    • Partizán Bardejov
  •  T7 - 21/05/22
    • Dubnica
    22:00 21/05/22
    • Púchov
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Podbrezová 25 19 2 4 60 20 +40 59 L W D W W
2
Dukla Banská Bystrica 25 17 5 3 50 20 +30 56 W W D L W
3
Skalica 25 16 5 4 37 15 +22 53 W W D W D
4
Komárno 25 13 8 4 38 26 +12 47 W L D W L
5
Humenné 25 12 8 5 25 22 +3 44 W L D D W
6
FC Košice 25 13 4 8 55 31 +24 43 L W D W D
7
Žilina II 25 10 6 9 41 35 +6 36 D W L W D
8
Petržalka 25 10 5 10 42 31 +11 35 L W L D L
9
Šamorín 25 10 4 11 38 37 +1 34 L W D D L
10
Slavoj Trebišov 25 8 7 10 23 36 -13 31 L D W D L
11
Dubnica 25 7 6 12 30 36 -6 27 L W D D W
12
Rohožník 25 6 5 14 23 43 -20 23 D L L D W
13
Púchov 25 6 4 15 31 45 -14 22 W L L L L
14
Slovan Bratislava II 25 6 4 15 25 51 -26 22 L W W D W
15
Partizán Bardejov 25 3 8 14 20 36 -16 17 L L L L D
16
Námestovo 25 2 3 20 18 72 -54 9 W W L L L