Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Slovenia 1 SNL 2021/2022

Slovenia 1 SNL

Slovenia 1 SNL Slovenia

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Slovenia 1 SNL 2021/2022
 
Slovenia 1 SNL - tổng hợp tin tức về Slovenia 1 SNL 2021/2022 với các giải đấu Slovenia 1 SNL 2021/2022 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Slovenia 1 SNL 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Slovenia 1 SNL 2021/2022.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 07/05/22
    • Radomlje
    05:00 07/05/22
    • Celje
  •  T7 - 07/05/22
    • Mura
    05:00 07/05/22
    • Domzale
  •  T7 - 07/05/22
    • Aluminij
    05:00 07/05/22
    • Olimpija
  •  T7 - 07/05/22
    • Bravo
    05:00 07/05/22
    • Maribor
  •  T7 - 07/05/22
    • Koper
    05:00 07/05/22
    • Tabor Sežana
  •  T7 - 14/05/22
    • Koper
    05:00 14/05/22
    • Radomlje
  •  T7 - 14/05/22
    • Tabor Sežana
    05:00 14/05/22
    • Bravo
  •  T7 - 14/05/22
    • Maribor
    05:00 14/05/22
    • Aluminij
  •  T7 - 14/05/22
    • Olimpija
    05:00 14/05/22
    • Mura
  •  T7 - 14/05/22
    • Domzale
    05:00 14/05/22
    • Celje
  • Kết quả

  •  T2 - 02/05/22
    • Olimpija
    1 - 0 02/05/22
    • Bravo
  •  CN - 01/05/22
    • Domzale
    3 - 1 01/05/22
    • Aluminij
  •  CN - 01/05/22
    • Maribor
    1 - 1 01/05/22
    • Koper
  •  T7 - 30/04/22
    • Tabor Sežana
    1 - 2 30/04/22
    • Radomlje
  •  T7 - 30/04/22
    • Celje
    1 - 3 30/04/22
    • Mura
  •  T2 - 25/04/22
    • Aluminij
    0 - 6 25/04/22
    • Celje
  •  T2 - 25/04/22
    • Koper
    1 - 0 25/04/22
    • Olimpija
  •  CN - 24/04/22
    • Bravo
    0 - 2 24/04/22
    • Domzale
  •  CN - 24/04/22
    • Radomlje
    3 - 2 24/04/22
    • Mura
  •  T7 - 23/04/22
    • Tabor Sežana
    1 - 2 23/04/22
    • Maribor

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Maribor 30 18 5 7 47 30 +17 59 W W W D D
2
Koper 30 16 8 6 49 34 +15 56 W W W D W
3
Olimpija 30 14 7 9 43 32 +11 49 L W D L L
4
Mura 30 12 11 7 42 39 +3 47 W L W D W
5
Bravo 30 11 9 10 29 27 +2 42 L W L D L
6
Domzale 30 9 10 11 37 37 +0 37 L L D D L
7
Celje 30 10 5 15 35 42 -7 35 L W L W W
8
Radomlje 30 8 8 14 34 44 -10 32 D L W D L
9
Tabor Sežana 30 7 8 15 26 32 -6 29 W L L D W
10
Aluminij 30 4 11 15 27 52 -25 23 D L L D D